VỀ CHÚNG TÔI
Công ty TNHH ATP Materials Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh các mặt hàng hạt nhựa kỹ thuât, phụ gia, bột màu cho ngành sơn, nhựa, mực in, cao su, dịch vụ tư vấn sản xuất khuôn mẫu, linh kiện nhựa.
TIN TỨC

Tại Sao Nên Sử Dụng Nhựa PBT Trong Ngành Điện, Điện Tử, Và Ô Tô?
1. Giới Thiệu Về Nhựa PBT Nhựa PBT (Polybutylene Terephthalate) là một loại nhựa kỹ thuật

Tại Sao Nên Sử Dụng Nhựa PBT Trong Ngành Điện, Điện Tử, Và Ô Tô?
1. Giới Thiệu Về Nhựa PBT Nhựa PBT (Polybutylene Terephthalate) là một loại nhựa kỹ thuật
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Công ty không ngừng nghiên cứu, cập nhật các loại nguyên vật liệu mới tiên tiến, thân thiện với môi trường để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của quý khách hàng.
TẦM NHÌN – SỨ MỆNH - HỆ GIÁ TRỊ CỐT LÕI
Công ty hoạt động với phương châm hợp tác bền vững, luôn nỗ lực nâng cao giá trị gia tăng cho quý khách hàng. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm trong ngành, am hiểu sâu kỹ thuật giúp đưa ra các giải pháp lựa chọn tối ưu về nguyên vật liệu, cùng với dịch vụ hỗ trợ hoàn hảo luôn đồng hành cùng quý khách hàng nhằm tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, tiết kiệm chi phí và tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
GÓC CHUYÊN SÂU

Tại Sao Nên Sử Dụng Nhựa PBT Trong Ngành Điện, Điện Tử, Và Ô Tô?
1. Giới Thiệu Về Nhựa PBT Nhựa PBT (Polybutylene Terephthalate) là một loại nhựa kỹ thuật cao thuộc nhóm nhựa polyme nhiệt dẻo, nổi bật với các đặc tính ưu việt như độ bền cơ học, khả năng chống hóa chất, và khả năng chịu nhiệt tốt. Nhựa PBT được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, điện tử, và ô tô nhờ vào những đặc điểm vượt trội của nó. 2. Tính Năng Nổi Bật Của Nhựa PBT 3. Lợi Ích Khi Sử Dụng Nhựa PBT Trong Ngành Điện, Điện Tử, Và Ô Tô 4. Kết Luận Nhựa PBT là sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trong ngành điện, điện tử, và ô tô nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, và kháng hóa chất. Sử dụng nhựa PBT không chỉ nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của sản phẩm mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp nhựa kỹ thuật cao cho các ứng dụng của mình, nhựa PBT chính là lựa chọn lý tưởng. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và nhận tư vấn chi tiết về các sản phẩm nhựa PBT.

Tại Sao Nên Chọn Nhựa PETG Cho Chai Lọ Mỹ Phẩm Cao Cấp?
1. Giới Thiệu Về Nhựa PETG Nhựa PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol) là một loại nhựa kỹ thuật cao được ưa chuộng trong ngành công nghiệp đóng gói nhờ vào tính năng vượt trội của nó. PETG được biết đến với khả năng kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, tính trong suốt và khả năng chống va đập. Chính những đặc điểm này đã khiến PETG trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm bao bì, đặc biệt là chai lọ mỹ phẩm cao cấp. 2. Tính Năng Vượt Trội Của Nhựa PETG 3. Lợi Ích Khi Sử Dụng Nhựa PETG Cho Mỹ Phẩm Cao Cấp 4. Kết Luận Nhựa PETG là một lựa chọn tuyệt vời cho chai lọ mỹ phẩm cao cấp nhờ vào các tính năng vượt trội như độ trong suốt cao, khả năng chống va đập tốt, dễ dàng gia công và khả năng chịu nhiệt. Sử dụng PETG không chỉ nâng cao giá trị thẩm mỹ và chức năng của sản phẩm mà còn góp phần tạo dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp bao bì chất lượng cho sản phẩm mỹ phẩm của mình, nhựa PETG chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và nhận tư vấn chi tiết về các sản phẩm nhựa PETG.
Độ Cứng của Nhựa TPE: Sự Khác Biệt giữa Shore A và Shore D với Thang Đo Duromer
Nhựa TPE (Thermoplastic Elastomer) là một loại vật liệu phổ biến nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Để xác định chính xác độ cứng của nhựa TPE, chúng ta thường sử dụng các thang đo Shore A và Shore D. Công cụ đo cho các thang đo này là duromer, giúp đánh giá độ cứng của vật liệu.Bài viết này sẽ giải thích về độ cứng của nhựa TPE theo Shore A và Shore D và cách duromer được sử dụng trong quá trình đo. Độ Cứng Shore A và Shore D: Khái Niệm Cơ Bản Độ Cứng Shore A: Thang đo Shore A được sử dụng để đo độ cứng của các vật liệu mềm và linh hoạt như cao su và nhựa dẻo.Phạm vi Đo: Từ 0 đến 100. Độ cứng Shore A thấp (khoảng 30-40) thể hiện vật liệu rất mềm và dễ uốn, trong khi độ cứng cao (khoảng 80-90) cho thấy vật liệu cứng hơn và ít linh hoạt hơn.Ứng dụng: Các vật liệu có độ cứng Shore A thấp thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu sự linh hoạt và cảm giác mềm mại, chẳng hạn như gioăng cao su, bộ phận găng tay, và các sản phẩm tiêu dùng. Độ Cứng Shore D: Thang đo Shore D được áp dụng để đo độ cứng của các vật liệu cứng hơn, chẳng hạn như nhựa cứng và một số loại nhựa TPE.Phạm vi Đo: Từ 0 đến 100, nhưng đo cho các vật liệu có độ cứng cao hơn so với Shore A. Độ cứng Shore D thấp (khoảng 30-40) vẫn còn khá mềm, trong khi độ cứng cao (khoảng 70-90) thể hiện vật liệu rất cứng và ít linh hoạt.Ứng dụng: Vật liệu với độ cứng Shore D được sử dụng trong các ứng dụng cần độ cứng cao và khả năng chống va đập, như vỏ thiết bị và các bộ phận cấu trúc công nghiệp.Công Cụ Đo: Thang Đo DuromerDuromer là thiết bị đo chính được sử dụng để xác định độ cứng của nhựa TPE theo các thang đo Shore A và Shore D. Công cụ này hoạt động bằng cách đo độ sâu của mũi kim vào trong vật liệu khi một lực nhất định được áp dụng. Cấu tạo Duromer: Mũi Kim: Có hai loại mũi kim, một mềm cho Shore A và một cứng hơn cho Shore D.Bề Mặt Đo: Được thiết kế để tiếp xúc với vật liệu và đo lường độ cứng thông qua sự xâm nhập của mũi kim.Thang Đo: Chỉ số trên duromer cho biết độ cứng của vật liệu theo thang Shore A hoặc Shore D.Quy Trình Đo: Chuẩn Bị: Đặt mẫu vật liệu lên bề mặt đo của duromer.Áp Lực: Áp dụng một lực tiêu chuẩn lên mũi kim để đo sự xâm nhập vào vật liệu.Đọc Kết Quả: Đọc chỉ số trên thang đo của duromer để xác định độ cứng của vật liệu.Phân Biệt Shore A và Shore D với DuromerThang Đo Shore A: Sử dụng duromer với mũi kim mềm, cho phép đo các vật liệu có độ cứng thấp và linh hoạt.Kết quả đo giúp xác định các vật liệu như cao su và nhựa dẻo có độ cứng từ 0 đến 100 Shore A.Thang Đo Shore D: Sử dụng duromer với mũi kim cứng hơn, phù hợp để đo các vật liệu có độ cứng cao hơn.Kết quả đo xác định độ cứng của nhựa cứng và các vật liệu khác trong phạm vi 0 đến 100 Shore D.Kết LuậnViệc lựa chọn nhựa TPE phù hợp cho ứng dụng của bạn yêu cầu hiểu biết về độ cứng của vật liệu, được đo bằng các thang đo Shore A và Shore D. Công cụ duromer đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ cứng chính xác của nhựa TPE, giúp bạn đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu về hiệu suất và chất lượng. Nếu bạn cần thêm thông tin về cách chọn loại nhựa TPE hoặc cần hỗ trợ về độ cứng của vật liệu, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
NHÀ CUNG CẤP





KHÁCH HÀNG








